Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cấp thiết" (1)

cấp thiết
Tiếng Anh Tính từurgent, pressing
Từ vựng của tôi
Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
This is an urgent issue that needs immediate resolution.

swap_horiz Từ liên quan "cấp thiết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cấp thiết" (1)

Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
This is an urgent issue that needs immediate resolution.